Bản dịch của từ Miscalculated trong tiếng Việt
Miscalculated

Miscalculated (Verb)
Tính toán sai.
To calculate wrongly.
The survey results were miscalculated, leading to incorrect social policies.
Kết quả khảo sát đã được tính sai, dẫn đến chính sách xã hội không đúng.
The researchers did not miscalculate the data for the social study.
Các nhà nghiên cứu đã không tính sai dữ liệu cho nghiên cứu xã hội.
Did they miscalculate the number of participants in the social program?
Họ có tính sai số lượng người tham gia chương trình xã hội không?
Dạng động từ của Miscalculated (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Miscalculate |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Miscalculated |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Miscalculated |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Miscalculates |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Miscalculating |
Họ từ
Từ "miscalculated" là động từ quá khứ phân từ của "miscalculate", có nghĩa là tính toán sai hoặc đưa ra những đánh giá sai về một con số, sự kiện hoặc tình huống nào đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả văn viết và văn nói để chỉ những sai sót trong việc ước lượng hoặc phân tích. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ đối với từ này, cả về ý nghĩa lẫn cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm.
Từ "miscalculated" có nguồn gốc từ tiền tố Latin "mis-" có nghĩa là "sai" và động từ "calculate" bắt nguồn từ tiếng Latin "calculare", nghĩa là "tính toán" hoặc "ước lượng". Trong lịch sử, "calculate" liên quan đến việc sử dụng các số liệu, số học trong quá trình ra quyết định. Sự kết hợp "mis-" và "calculate" phản ánh sự sai sót trong việc tính toán, dẫn đến kết quả không chính xác, và hiện tại từ này được dùng trong các ngữ cảnh mô tả sai sót trong phân tích hay quyết định dựa trên dữ liệu.
Từ "miscalculated" thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS. Trong phần Nghe và Nói, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về các sai sót trong ước lượng hay đánh giá. Trong phần Đọc và Viết, từ này thường xuất hiện trong văn cảnh phân tích số liệu hoặc nghiên cứu, khi đề cập đến việc tính toán sai lầm trong các dự báo hoặc nghiên cứu chính trị, kinh tế. Từ này cũng phổ biến trong các lĩnh vực như tài chính và khoa học, nơi mà độ chính xác trong tính toán là rất quan trọng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp