Bản dịch của từ Miscensure trong tiếng Việt

Miscensure

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miscensure(Verb)

mɨsˈɛnstʃɚ
mɨsˈɛnstʃɚ
01

(từ cổ, ít dùng) phán đoán sai; đánh giá nhầm một người hoặc một việc.

Obsolete To misjudge.

错误判断

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Miscensure(Noun)

mɨsˈɛnstʃɚ
mɨsˈɛnstʃɚ
01

Một cách ít dùng/đã lỗi thời để chỉ một phán đoán sai lầm; nhận định, kết luận không đúng

Obsolete erroneous judgment.

过时的错误判断

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh