Bản dịch của từ Misjudge trong tiếng Việt

Misjudge

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misjudge(Verb)

mɪsdʒˈʌdʒ
mɪsdʒˈʌdʒ
01

Đánh giá sai; đưa ra ý kiến hoặc kết luận không đúng về ai đó hoặc điều gì đó.

Form a wrong opinion or conclusion about.

错误判断

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Misjudge (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Misjudge

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Misjudged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Misjudged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Misjudges

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Misjudging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ