Bản dịch của từ Mischief-maker trong tiếng Việt

Mischief-maker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mischief-maker(Noun)

mˈɪstʃɪf meɪkəɹ
mˈɪstʃɪf meɪkəɹ
01

Người cố ý gây rắc rối hoặc làm phiền người khác; người hay quậy phá, gây chuyện để khiến người khác gặp khó khăn hoặc xích mích.

A person who deliberately creates trouble for others.

故意捣乱的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ