Bản dịch của từ Mischief-maker trong tiếng Việt
Mischief-maker

Mischief-maker (Noun)
Người cố ý gây rắc rối hoặc làm phiền người khác; người hay quậy phá, gây chuyện để khiến người khác gặp khó khăn hoặc xích mích.
A person who deliberately creates trouble for others.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mischief-maker" chỉ người có xu hướng gây rối, tạo ra tình huống phiền toái hoặc rắc rối cho người khác, thường với động cơ giải trí hoặc không nghiêm trọng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có cùng nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. "Mischief-maker" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân thiện hoặc châm biếm, trong khi ở những ngữ cảnh nghiêm túc hơn, từ "troublemaker" có thể được ưu tiên sử dụng.
Họ từ
Từ "mischief-maker" chỉ người có xu hướng gây rối, tạo ra tình huống phiền toái hoặc rắc rối cho người khác, thường với động cơ giải trí hoặc không nghiêm trọng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này có cùng nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ. "Mischief-maker" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân thiện hoặc châm biếm, trong khi ở những ngữ cảnh nghiêm túc hơn, từ "troublemaker" có thể được ưu tiên sử dụng.
