Bản dịch của từ Misdeliver trong tiếng Việt

Misdeliver

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misdeliver(Verb)

mɨsdˈɛlɨvɚ
mɨsdˈɛlɨvɚ
01

Giao sai — đưa hàng, thư từ hoặc món đồ đến người hoặc địa điểm không đúng.

To deliver to the wrong person or at the wrong place.

误投 — 送错人或地点。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh