Bản dịch của từ Miserabler trong tiếng Việt

Miserabler

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Miserabler(Adjective)

mˈɪzɚəbəl
mˈɪzɚəbəl
01

Dạng so sánh không chuẩn của 'miserable', nghĩa là 'cảm thấy khổ sở, thảm hại' ở mức độ hơn (so sánh hơn). Tức là 'khốn khổ hơn', 'đáng thương hơn' nhưng dùng không đúng chuẩn ngữ pháp.

Nonstandard comparative form of miserable more miserable.

更加痛苦的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ