Bản dịch của từ Misheard trong tiếng Việt

Misheard

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misheard(Verb)

mɪshˈɝd
mɪshˈɝd
01

Dạng quá khứ/hoàn thành của 'mishear': đã nghe nhầm, nghe sai lời hoặc hiểu sai điều người khác nói vì nghe không rõ.

Simple past and past participle of mishear.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh