Bản dịch của từ Misidentify trong tiếng Việt

Misidentify

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misidentify(Verb)

mɪsaɪdˈɛnəfaɪ
mɪsaɪdˈɛntəfaɪ
01

Xác định (cái gì đó hoặc ai đó) không chính xác.

Identify something or someone incorrectly.

Ví dụ

Dạng động từ của Misidentify (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Misidentify

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Misidentified

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Misidentified

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Misidentifies

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Misidentifying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh