Bản dịch của từ Mispointing trong tiếng Việt

Mispointing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mispointing(Noun)

mɨspˈɔɪntɨŋ
mɨspˈɔɪntɨŋ
01

Lỗi về dấu câu hoặc hành động đặt dấu câu không đúng (việc dùng dấu câu sai hoặc đánh dấu sai vị trí).

Incorrect punctuation or pointing an instance of this.

标点错误

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh