Bản dịch của từ Misread trong tiếng Việt

Misread

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misread(Verb)

mɪsɹˈid
mɪsɹˈid
01

Đọc sai (hiểu hoặc nhận dạng sai) một đoạn văn bản — tức là nhìn thấy hoặc hiểu chữ/ câu khác với nội dung thực sự.

Read a piece of text wrongly.

错误地阅读

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Misread (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Misread

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Misread

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Misread

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Misreads

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Misreading

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ