Bản dịch của từ Misrepresent trong tiếng Việt

Misrepresent

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misrepresent(Verb)

mɪsrˈɛprɪzənt
mɪsˈrɛprəsənt
01

Bịa đặt hoặc đưa ra thông tin sai lệch về điều gì đó

To present a distorted or misleading version of

给出虚假或误导性的描述

Ví dụ
02

Bóp méo sự thật về vấn đề gì đó

Distort the truth about a certain issue

歪曲某个问题的真相

Ví dụ
03

Biểu diễn một cách không chính xác hoặc sai lệch

To misrepresent or provide false information about someone

以偏颇或不实的方式代表

Ví dụ