misrepresented
misrepresented (Verb)
Nghĩa 01
Trình bày, mô tả hay thể hiện một sự việc sai lệch so với sự thật, khiến thông tin bị bóp méo hoặc hiểu lầm.
To represent or display incorrectly to distort the truth of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Khiến ai/cái gì xuất hiện theo cách sai lệch hoặc gây hiểu lầm, trình bày thông tin không chính xác để làm cho hình ảnh, ý nghĩa hoặc tình huống trở nên méo mó so với sự thật.
To cause to appear in a false or misleading way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của misrepresented (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | misrepresent |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | misrepresented |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | misrepresented |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | misrepresents |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | misrepresenting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "misrepresented" là động từ quá khứ phân từ của "misrepresent", có nghĩa là trình bày sai sự thật hoặc không đúng bản chất của một vấn đề, sự việc. Từ ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, truyền thông và nghiên cứu, để chỉ sự sai lệch thông tin. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "misrepresented" có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng cách sử dụng có thể khác nhau do sự khác biệt trong thẩm mỹ ngôn ngữ và phong cách viết.