Bản dịch của từ Mission success trong tiếng Việt
Mission success
Phrase

Mission success(Phrase)
mˈɪʃən sˈʌksɛs
ˈmɪʃən ˈsəksɛs
01
Việc hoàn thành thành công một nhiệm vụ hoặc mục tiêu
The successful completion of a task or mission
任务或使命的圆满完成
Ví dụ
Mission success

Việc hoàn thành thành công một nhiệm vụ hoặc mục tiêu
The successful completion of a task or mission
任务或使命的圆满完成