misspellings
misspellings (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Lỗi chính tả — các từ viết sai chính tả khi viết hoặc gõ, khác với cách viết chuẩn.
Lỗi chính tả — các từ viết sai chính tả khi viết hoặc gõ, khác với cách viết chuẩn.
spelling mistakes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
misspellings (Noun)
Nghĩa 01 · Lỗi chính tả do viết sai thứ tự các chữ cái trong một từ (ví dụ: viết nhầm, hoán đổi chữ cái khiến từ không đúng).
Lỗi chính tả do viết sai thứ tự các chữ cái trong một từ (ví dụ: viết nhầm, hoán đổi chữ cái khiến từ không đúng).
the mistake of transposing the letters in a word.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "misspellings" đề cập đến những lỗi chính tả xảy ra khi một từ được viết sai, không phản ánh đúng cách phát âm hoặc hình thức chính xác. Trong tiếng Anh, "misspellings" là danh từ số nhiều của động từ "misspell", nghĩa là viết sai. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc ý nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, nó thường nhấn mạnh đến tầm quan trọng của việc viết chính xác trong giao tiếp.