Anh - Việt

Bản dịch của từ Misspellings trong tiếng Việt

misspellings

Noun CountableNoun

misspellings (Noun Countable)

/mɨsspˈɛlɨŋz/
/mɨsspˈɛlɨŋz/
AI

Nghĩa 01 · Lỗi chính tả — các từ viết sai chính tả khi viết hoặc gõ, khác với cách viết chuẩn.

Lỗi chính tả — các từ viết sai chính tả khi viết hoặc gõ, khác với cách viết chuẩn.

spelling mistakes.

Ví dụ
Nhiều học sinh mắc lỗi chính tả trong bài viết IELTS.Many students make misspellings in their IELTS writing tasks.
Cô ấy không nhận thấy lỗi chính tả nào trong bài luận của mình.She did not notice any misspellings in her essay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

misspellings (Noun)

/mɨsspˈɛlɨŋz/
/mɨsspˈɛlɨŋz/
AI

Nghĩa 01 · Lỗi chính tả do viết sai thứ tự các chữ cái trong một từ (ví dụ: viết nhầm, hoán đổi chữ cái khiến từ không đúng).

Lỗi chính tả do viết sai thứ tự các chữ cái trong một từ (ví dụ: viết nhầm, hoán đổi chữ cái khiến từ không đúng).

the mistake of transposing the letters in a word.

Ví dụ
Nhiều học sinh mắc lỗi chính tả trong bài viết mạng xã hội hàng ngày.Many students make misspellings in their social media posts daily.
Giáo viên không chấp nhận lỗi chính tả trong bài luận khoa học xã hội của học sinh.Teachers do not tolerate misspellings in students' social science essays.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh