Bản dịch của từ Misspoke trong tiếng Việt

Misspoke

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misspoke(Verb)

mɪspˈoʊk
mɪspˈoʊk
01

Nói không chính xác hoặc không chính xác.

To speak incorrectly or inaccurately.

Ví dụ

Dạng động từ của Misspoke (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Misspeak

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Misspoke

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Misspoken

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Misspeaks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Misspeaking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh