Bản dịch của từ Misteach trong tiếng Việt

Misteach

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misteach(Verb)

mɪstˈitʃ
mɪstˈitʃ
01

Dạy ai đó sai hoặc dạy nhầm, truyền đạt thông tin không chính xác khiến người học hiểu sai.

Teach someone wrongly or incorrectly.

错误地教导某人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh