Bản dịch của từ Misting trong tiếng Việt

Misting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Misting(Verb)

mˈɪstɨŋ
mˈɪstɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của "mist" — hành động tạo ra hoặc phủ lên bằng lớp sương mỏng/giọt nước rất nhỏ (ví dụ: phun sương để làm mát, tưới cây, hoặc tạo ẩm).

Present participle and gerund of mist.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ