Anh - Việt

Bản dịch của từ Misting trong tiếng Việt

misting

Verb

misting (Verb)

/mˈɪstɨŋ/
/mˈɪstɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của "mist" — hành động tạo ra hoặc phủ lên bằng lớp sương mỏng/giọt nước rất nhỏ (ví dụ: phun sương để làm mát, tưới cây, hoặc tạo ẩm).

present participle and gerund of mist.

Ví dụ
Sương mù giúp tạo không khí mát mẻ trong lễ hội mùa hè.Misting helps create a cool atmosphere during the summer festival.
Sương mù không hiệu quả trong môi trường khô như sa mạc.Misting does not work well in dry environments like deserts.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh