Anh - Việt

Bản dịch của từ Mistook trong tiếng Việt

mistook

Verb

mistook (Verb)

/mɪstˈʊk/
/mɪstˈʊk/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ đơn của 'mistake' — nghĩa là đã nhầm, đã hiểu sai hoặc đã phạm sai lầm trước đây.

simple past of mistake.

Ví dụ
Tôi đã nhầm lẫn sự tốt bụng của cô ấy với tình bạn chân thành trong cuộc trò chuyện.I mistook her kindness for genuine friendship during our conversation.
Anh ấy đã không nhầm lẫn các dấu hiệu của lo âu xã hội tại sự kiện.He did not mistook the signs of social anxiety at the event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của mistook (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

mistake

V2

Quá khứ đơn

Past simple

mistook

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

mistaken

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

mistakes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

mistaking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh