mistook
mistook (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mistook (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mistake |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mistook |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mistaken |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mistakes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mistaking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Mistook" là quá khứ của động từ "mistake", có nghĩa là nhầm lẫn hoặc hiểu sai điều gì đó. Từ này thường được sử dụng để chỉ việc coi một sự việc, người hay tình huống nào đó là khác so với thực tế. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm từ này không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, việc sử dụng từ có thể thay đổi theo ngữ cảnh văn hoá và thói quen giao tiếp trong từng khu vực.