Bản dịch của từ Mistook trong tiếng Việt

Mistook

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mistook(Verb)

mɪstˈʊk
mɪstˈʊk
01

Quá khứ sai lầm đơn giản.

Simple past of mistake.

Ví dụ

Dạng động từ của Mistook (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Mistake

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Mistook

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Mistaken

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Mistakes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Mistaking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ