Bản dịch của từ Mitral trong tiếng Việt

Mitral

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mitral(Adjective)

mˈaɪtɹl
mˈaɪtɹl
01

Liên quan đến van hai lá (van nằm giữa tâm nhĩ trái và tâm thất trái của tim).

Denoting or relating to the mitral valve.

二尖瓣的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ