Anh - Việt

Bản dịch của từ Modiste trong tiếng Việt

modiste

Noun

modiste (Noun)

/moʊdˈist/
/moʊdˈist/
AI

Nghĩa 01

Người thợ may hoặc thợ làm mũ có gu thời trang; chuyên thiết kế, may trang phục hoặc mũ theo kiểu lịch sự, hợp mốt cho khách hàng (thường là phụ nữ).

A fashionable milliner or dressmaker.

Ví dụ
Người thiết kế mũ đã tạo ra những chiếc mũ tuyệt đẹp cho buổi trình diễn thời trang từ thiện.The modiste created stunning hats for the charity fashion show.
Người thiết kế mũ đã không tham dự sự kiện xã hội cuối tuần trước.The modiste did not attend the social event last weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh