Anh - Việt
dressmaker
Noun
dressmaker (Noun)
/dɹˈɛsmeɪkɚ/
/dɹˈɛsmeɪkəɹ/
AI
Ví dụ
Người thợ may đã tạo ra một chiếc váy đẹp cho đám cưới của Sarah vào tháng tới.The dressmaker created a beautiful gown for Sarah's wedding next month.
Người thợ may không nhận đơn đặt hàng cho trang phục thường nữa.The dressmaker does not accept orders for casual clothes anymore.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Nhà may" (dressmaker) là thuật ngữ chỉ một nghề nghiệp liên quan đến việc thiết kế và may mặc quần áo, đặc biệt là đồ dành cho phụ nữ. Tại Anh, từ này thường chỉ người may đồ theo đơn đặt hàng cá nhân, trong khi ở Mỹ, "dressmaker" có thể bao gồm cả những người làm việc trong các xưởng may công nghiệp. Sự khác biệt trong ngữ âm giữa Anh và Mỹ chủ yếu nằm ở cách phát âm nguyên âm và âm cuối, nhưng ý nghĩa chung vẫn được giữ nguyên.