Bản dịch của từ Mogue trong tiếng Việt

Mogue

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mogue(Verb)

məʊɡ
məʊɡ
01

Lừa dối, gian lận, lừa đảo; chơi khăm, trêu chọc.

To deceive, to trick, to cheat; to play pranks, to tease.

骗人的,愚弄的,戏弄的;开玩笑的,取笑的。

Ví dụ