Bản dịch của từ Molesting trong tiếng Việt
Molesting

Molesting (Verb)
The loud music was molesting the neighbors during the party.
Nhạc to đã làm phiền hàng xóm trong bữa tiệc.
They are not molesting anyone with their constant noise.
Họ không làm phiền ai với tiếng ồn liên tục.
Is the construction work molesting the residents in the area?
Công việc xây dựng có làm phiền cư dân trong khu vực không?
Dạng động từ của Molesting (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Molest |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Molested |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Molested |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Molests |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Molesting |
Họ từ
Từ "molesting" trong tiếng Anh có nghĩa là hành vi quấy rối, lạm dụng về mặt tình dục. Đây là một động từ, thường được sử dụng để mô tả hành động xâm hại quyền lợi và sự an toàn của người khác, đặc biệt là trẻ em. Trong tiếng Anh Mỹ, từ "molesting" được sử dụng phổ biến và có tính chất pháp lý rõ rệt, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng nhưng thường mang nghĩa rộng hơn trong bối cảnh quấy rối. Cả hai phiên bản ngôn ngữ đều phản ánh tính nghiêm trọng của hành vi này trong xã hội.
Từ "molesting" có nguồn gốc từ động từ La tinh "molestare", có nghĩa là "làm phiền" hoặc "gây khó chịu". Lịch sử sử dụng từ này bắt đầu từ thế kỷ 14, khi nó được sử dụng trong nghĩa rộng hơn để chỉ hành động gây rối hay khổ sở cho người khác. Liên quan đến nghĩa hiện tại, từ "molesting" thường chỉ hành vi quấy rối tình dục, cho thấy sự chuyển biến trong ngữ cảnh từ việc làm phiền sang việc xâm phạm quyền cá nhân và tự do của người khác.
Từ "molesting" thường không xuất hiện thường xuyên trong các phần của IELTS, mặc dù có thể có trong các bài kiểm tra viết hoặc nói liên quan đến các chủ đề xã hội. Trong văn cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ hành vi xâm hại tình dục, đặc biệt trong các tình huống pháp lý và tâm lý, thường liên quan đến nạn nhân và các vấn đề xã hội. Sự xuất hiện của từ này có thể gợi mở về những thảo luận về bảo vệ trẻ em và quyền con người.