Bản dịch của từ Money-hunger trong tiếng Việt

Money-hunger

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Money-hunger(Phrase)

mˈʌnihjˈunɚ
mˈʌnihjˈunɚ
01

Ham muốn tiền bạc không thể thỏa mãn; khao khát giàu có đến mức luôn muốn nhiều tiền hơn và không bao giờ cảm thấy đủ.

An insatiable desire for wealth or money.

对财富或金钱的无法满足的渴望

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh