Bản dịch của từ Insatiable trong tiếng Việt
Insatiable

Insatiable (Adjective)
(của sự thèm ăn hoặc ham muốn) không thể thỏa mãn.
Of an appetite or desire impossible to satisfy.
Her insatiable desire for knowledge led her to read countless books.
Sự khao khát không thể thỏa mãn của cô ấy về kiến thức dẫn cô ấy đọc vô số sách.
The insatiable hunger for success among young entrepreneurs is evident.
Sự đói khát không thể thỏa mãn về thành công giữa các doanh nhân trẻ rõ ràng.
His insatiable curiosity about different cultures drives him to travel extensively.
Sự tò mò không thể thỏa mãn về các văn hóa khác nhau thúc đẩy anh ta đi du lịch rộng rãi.
Họ từ
Tính từ "insatiable" diễn tả một sự khát vọng hoặc nhu cầu không thể thỏa mãn, thường được liên kết với những cảm xúc hoặc mong muốn sâu sắc. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để chỉ sự thèm muốn không ngừng nghỉ, chẳng hạn như "insatiable hunger" (cái đói không ngừng). Cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "insatiable" giữ nguyên hình thức viết và cách phát âm tương tự, nhưng có thể xuất hiện trong các cấu trúc ngữ pháp hơi khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và phong cách giao tiếp.
Từ "insatiable" có nguồn gốc từ tiếng Latin "insatiabilis", được tạo thành từ tiền tố "in-" nghĩa là "không" và "satiare" nghĩa là "thỏa mãn". Lịch sử từ này phản ánh ý nghĩa về sự khát khao mãnh liệt và không thể thỏa mãn. "Insatiable" hiện nay được sử dụng để miêu tả sự ham muốn hay nhu cầu không bao giờ ngừng lại, biểu thị tính chất của những điều không thể đạt được hoặc đạt được một cách đầy đủ.
Từ "insatiable" thường xuất hiện với tần suất thấp trong các phần thi IELTS, chủ yếu trong thao tác viết và nói, khi đề cập đến cảm xúc hoặc nhu cầu không thể thỏa mãn. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để mô tả sự tham lam, khao khát mãnh liệt trong các lĩnh vực như kinh tế, tâm lý học và văn học. Các tình huống phổ biến liên quan đến việc miêu tả những mong muốn không ngừng nghỉ, như trong cụm từ "insatiable appetite for power" (cơn thèm khát quyền lực không ngừng).
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
