Bản dịch của từ Money supply reduction trong tiếng Việt

Money supply reduction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Money supply reduction(Noun)

mˈəʊni sˈʌpli rɪdˈʌkʃən
ˈməni ˈsəpɫi rɪˈdəkʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ