monkshood
Noun
monkshood (Noun)
/mˈʌŋkshʊd/
/mˈʌŋkshʊd/
AI
Ví dụ
Cây hoa bạch chỉ là một loại thực vật độc dược được sử dụng trong y học cổ truyền.Monkshood is a poisonous plant used in traditional medicine.
Tránh chạm vào hoa bạch chỉ vì tính độc hại của chúng.Avoid touching monkshood flowers due to their toxic nature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Monkshood, hay còn gọi là "Aconitum", là một loại cây thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae), thường được biết đến với hoa hình mũ rộng và đặc trưng. Loại cây này có nguồn gốc từ Châu Âu và Bắc Mỹ, thường mọc trong môi trường ẩm ướt. Tất cả các phần của cây đều chứa độc tố aconitine, có thể gây ra các triệu chứng ngộ độc nghiêm trọng nếu tiêu thụ. Trong y học cổ truyền, mặc dù có lịch sử sử dụng như một loại thuốc, nhưng sự nguy hiểm của nó khiến việc sử dụng cần thận trọng.