Anh - Việt

Bản dịch của từ Monkshood trong tiếng Việt

monkshood

Noun

monkshood (Noun)

/mˈʌŋkshʊd/
/mˈʌŋkshʊd/
AI

Nghĩa 01

Một loài cây thuộc họ aconite, có hoa màu xanh hoặc tím, thân cây có hình dáng giống mũ trùm (mũ tu sĩ) — thường gọi là ô đầu hoặc củ ô đầu; cần lưu ý nhiều loài trong nhóm này có độc tính cao.

An aconite with blue or purple flowers.

Ví dụ
Cây hoa bạch chỉ là một loại thực vật độc dược được sử dụng trong y học cổ truyền.Monkshood is a poisonous plant used in traditional medicine.
Tránh chạm vào hoa bạch chỉ vì tính độc hại của chúng.Avoid touching monkshood flowers due to their toxic nature.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh