Anh - Việt

Bản dịch của từ Aconite trong tiếng Việt

aconite

Noun

aconite (Noun)

/ˈækənaɪt/
/ˈækənaɪt/
AI

Nghĩa 01

Một loài cây có độc thuộc họ mao lương (giống như họ anh túc), có hoa dạng mũ trùm màu hồng hoặc tím, mọc ở các vùng ôn đới phía bắc. Toàn cây có tính độc cao, có thể gây ngộ độc nếu ăn hoặc tiếp xúc.

A poisonous plant of the buttercup family bearing hooded pink or purple flowers and found in temperate regions of the northern hemisphere.

Ví dụ
Nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của hoa aconite trong vườn.Many people admire the beauty of aconite flowers in gardens.
Aconite không an toàn cho trẻ em chạm vào hoặc chơi đùa.Aconite is not safe for children to touch or play with.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loài cây thân thảo nhỏ ở vùng Âu-Á, thường được trồng vì hoa màu vàng nở vào đầu mùa xuân.

A small herbaceous Eurasian plant cultivated for its yellow flowers in early spring.

Ví dụ
Aconite nở rực rỡ trong các công viên vào đầu mùa xuân tháng Tư.Aconite blooms beautifully in parks during early spring in April.
Nhiều người không biết về vẻ đẹp của cây aconite.Many people do not know about the aconite plant's beauty.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh