aconite
aconite (Noun)
Nghĩa 01
Một loài cây có độc thuộc họ mao lương (giống như họ anh túc), có hoa dạng mũ trùm màu hồng hoặc tím, mọc ở các vùng ôn đới phía bắc. Toàn cây có tính độc cao, có thể gây ngộ độc nếu ăn hoặc tiếp xúc.
A poisonous plant of the buttercup family bearing hooded pink or purple flowers and found in temperate regions of the northern hemisphere.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Aconite, hay còn gọi là "cỏ độc", là một loại thực vật thuộc chi Aconitum, thường được sử dụng trong y học truyền thống nhưng có chứa các hợp chất độc hại như aconitine. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và ngữ nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi theo vùng miền. Aconite được biết đến như một chất gây độc, đã được nghiên cứu nhằm hiểu rõ hơn về tác động và ứng dụng y học của nó.