Bản dịch của từ Monodon trong tiếng Việt

Monodon

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monodon(Noun)

ˈmɒnəd(ə)n
ˈmɒnəd(ə)n
01

Ban đầu: kỳ lân biển, Monodon monoceros. Hiện nay (dưới dạng Monodon): chi đơn loài (họ Monodontidae) bao gồm kỳ lân biển.

Originally: the narwhal, Monodon monoceros. Now (in form Monodon): the monotypic genus (family Monodontidae) that comprises the narwhal.

Ví dụ