Anh - Việt
monogenic
Adjective
monogenic (Adjective)
/mɑnədʒˈɛnɪk/
/mɑnədʒˈɛnɪk/
AI
Ví dụ
Rối loạn đơn gen có thể ảnh hưởng lớn đến tương tác xã hội của một người.Monogenic disorders can significantly impact a person's social interactions.
Nhiều người không hiểu các bệnh đơn gen và tác động của chúng.Many people do not understand monogenic diseases and their effects.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "monogenic" được sử dụng để chỉ các đặc điểm di truyền mà chỉ được quy định bởi một gen duy nhất. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong lĩnh vực di truyền học, đặc biệt khi nói về các rối loạn di truyền đơn gen, như bệnh xơ nang hay bệnh Huntington. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt nào đáng kể về mặt ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có chút khác biệt giữa hai biến thể ngôn ngữ này.