monopolisation
monopolisation (Verb)
Nghĩa 01
Chiếm độc quyền; nắm giữ hoặc kiểm soát hoàn toàn một thứ gì đó sao cho người khác không có quyền truy cập hoặc cạnh tranh.
take exclusive possession of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "monopolisation" chỉ quá trình hoặc hành động tạo ra độc quyền trong một lĩnh vực kinh doanh hoặc thị trường, nơi một công ty hoặc cá nhân chiếm ưu thế hoàn toàn và kiểm soát nguồn cung hoặc giá cả sản phẩm. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được viết là "monopolization" và phát âm tương tự, với sự khác biệt chủ yếu ở việc âm tiết và chữ cái "s" trong tiếng Anh Anh thành "z" trong tiếng Anh Mỹ. Monopolisation có thể dẫn đến việc làm giảm tính cạnh tranh và tăng giá trị sản phẩm cho người tiêu dùng.