monopolistic
Adjective
monopolistic (Adjective)
/mənɑpəlˈɪstɪk/
/mənɑpəlˈɪstɪk/
AI
Ví dụ
Các công ty độc quyền thường kiểm soát giá cả trên thị trường.Monopolistic companies often control prices in the market.
Các doanh nghiệp nhỏ thích không phải là độc quyền để thúc đẩy cạnh tranh.Small businesses prefer not to be monopolistic to promote competition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "monopolistic" được sử dụng để miêu tả một tình trạng nơi một cá nhân hoặc công ty duy nhất kiểm soát hoàn toàn một thị trường hoặc lĩnh vực cụ thể, dẫn đến sự hạn chế cạnh tranh. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết lẫn phát âm, tuy nhiên, các yếu tố văn hóa và quy định pháp lý có thể tác động đến cách thức sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh tế và quản trị kinh doanh để mô tả hành vi thị trường có thể gây hại cho lợi ích của người tiêu dùng.