Bản dịch của từ Moonwalker trong tiếng Việt

Moonwalker

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moonwalker(Adjective)

mˈunwˌɛkɚ
mˈunwˌɛkɚ
01

Liên quan đến việc đi bộ trên Mặt Trăng; thuộc về hoặc dùng cho hoạt động đi bộ trên bề mặt Mặt Trăng.

Relating to the walking on the moon.

与月球行走相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Moonwalker(Noun)

mˈunwˌɛkɚ
mˈunwˌɛkɚ
01

Người đi bộ trên Mặt Trăng; nhà du hành/phi hành gia đã từng bước đi trên bề mặt Mặt Trăng.

A person who walks on the moon.

在月球上行走的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh