Bản dịch của từ Moppet trong tiếng Việt

Moppet

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moppet(Noun)

mˈɑpɪt
mˈɑpɪt
01

Một đứa trẻ nhỏ rất dễ thương, đáng yêu đến mức gây trìu mến (thường dùng trìu mến, thân mật).

A small endearingly sweet child.

可爱的孩子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ