Bản dịch của từ More cheerful trong tiếng Việt

More cheerful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More cheerful(Adjective)

mˈɔː tʃˈiəfəl
ˈmɔr ˈtʃɪrfəɫ
01

Được đánh dấu bằng sự vui vẻ hoặc lạc quan tăng lên

Marked by a boost in happiness or optimism.

表现出更高的幸福感或乐观情绪

Ví dụ
02

Thể hiện nhiều niềm vui hoặc thái độ tích cực hơn so với trước đây

Expressing greater joy or a more positive outlook than before.

比以前表现出更大的喜悦或积极态度

Ví dụ
03

Có thái độ lạc quan hoặc vui vẻ hơn

Has a more cheerful or upbeat personality.

性格更加开朗活泼一些

Ví dụ