morphologic
Adjective
morphologic (Adjective)
/ˌmɔr.fəˈlɑ.dʒɪk/
/ˌmɔr.fəˈlɑ.dʒɪk/
AI
Nghĩa 01 · Thuộc về hình dạng, cấu trúc hoặc hình thức của sự vật; liên quan đến cách một thứ gì đó được tạo thành hoặc có hình dạng như thế nào.
Ví dụ
Những thay đổi hình thái trong xã hội ảnh hưởng lớn đến tương tác cộng đồng.The morphologic changes in society affect community interactions significantly.
Cấu trúc hình thái của gia đình không phải lúc nào cũng truyền thống ngày nay.The morphologic structure of families is not always traditional nowadays.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "morphologic" liên quan đến hình thái học, một lĩnh vực nghiên cứu cấu trúc và hình dạng của các sinh vật, cũng như mối quan hệ giữa hình thái và chức năng. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như sinh học và ngôn ngữ học. Dạng biến thể của từ này trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng trong phần lớn ngữ cảnh. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai ngôn ngữ.