mosaical
Adjective
mosaical (Adjective)
/moʊzˈeiɪkl̩/
/moʊzˈeiɪkl̩/
AI
Ví dụ
Các họa tiết mosaical trên tường mô tả các sự kiện lịch sử.The mosaical patterns on the walls depicted historical events.
Những trang trí mosaical trong phòng xã hội rất tinh xảo và đầy màu sắc.The mosaical decorations in the social hall were intricate and colorful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tính chất giống như khảm (mosaic) — miêu tả thứ gì đó có hình dạng, hoa văn hoặc cấu trúc như các mảnh ghép khảm; từ này đã cũ, ít dùng.
Mosaic. Now archaic.
Ví dụ
Bức tranh lát mảnh thể hiện cảnh vật từ các buổi tụ họp xã hội cổ điển.The mosaical artwork depicted scenes from ancient social gatherings.
Sàn nhà lát mảnh ở phòng xã hội là một kỳ quan lịch sử.The mosaical floor in the social hall was a historical marvel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mosaical" là một tính từ mô tả thuộc tính hoặc đặc điểm có liên quan đến hình ảnh ghép hay tạo thành từ nhiều phần khác nhau, giống như một bức tranh khảm. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "mosaical" với cách phát âm tương tự /məʊˈzeɪɪkəl/. Trong ngữ cảnh nghệ thuật và kiến trúc, từ này thường được sử dụng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật sử dụng kỹ thuật ghép hình.