Anh - Việt

Bản dịch của từ Mosaical trong tiếng Việt

mosaical

Adjective

mosaical (Adjective)

/moʊzˈeiɪkl̩/
/moʊzˈeiɪkl̩/
AI

Nghĩa 01

Tính từ cổ nghĩa là 'liên quan đến khảm' hoặc 'dạng khảm' — như trong 'tác phẩm khảm'. Từ này hiếm/không còn dùng phổ biến; tương đương hiện đại là 'khảm' hoặc 'làm bằng khảm'.

Mosaic"mosaical work"noun Obsolete. = mosaic work.

Ví dụ
Các họa tiết mosaical trên tường mô tả các sự kiện lịch sử.The mosaical patterns on the walls depicted historical events.
Những trang trí mosaical trong phòng xã hội rất tinh xảo và đầy màu sắc.The mosaical decorations in the social hall were intricate and colorful.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tính chất giống như khảm (mosaic) — miêu tả thứ gì đó có hình dạng, hoa văn hoặc cấu trúc như các mảnh ghép khảm; từ này đã cũ, ít dùng.

Mosaic. Now archaic.

Ví dụ
Bức tranh lát mảnh thể hiện cảnh vật từ các buổi tụ họp xã hội cổ điển.The mosaical artwork depicted scenes from ancient social gatherings.
Sàn nhà lát mảnh ở phòng xã hội là một kỳ quan lịch sử.The mosaical floor in the social hall was a historical marvel.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh