Bản dịch của từ Mosaical trong tiếng Việt

Mosaical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mosaical(Adjective)

moʊzˈeiɪkl̩
moʊzˈeiɪkl̩
01

Tính từ cổ nghĩa là 'liên quan đến khảm' hoặc 'dạng khảm' — như trong 'tác phẩm khảm'. Từ này hiếm/không còn dùng phổ biến; tương đương hiện đại là 'khảm' hoặc 'làm bằng khảm'.

Mosaic"mosaical work"noun Obsolete. = mosaic work.

马赛克的作品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tính chất giống như khảm (mosaic) — miêu tả thứ gì đó có hình dạng, hoa văn hoặc cấu trúc như các mảnh ghép khảm; từ này đã cũ, ít dùng.

Mosaic. Now archaic.

马赛克的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh