Bản dịch của từ Mosaical trong tiếng Việt
Mosaical

Mosaical (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tính chất giống như khảm (mosaic) — miêu tả thứ gì đó có hình dạng, hoa văn hoặc cấu trúc như các mảnh ghép khảm; từ này đã cũ, ít dùng.
Mosaic. Now archaic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "mosaical" là một tính từ mô tả thuộc tính hoặc đặc điểm có liên quan đến hình ảnh ghép hay tạo thành từ nhiều phần khác nhau, giống như một bức tranh khảm. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "mosaical" với cách phát âm tương tự /məʊˈzeɪɪkəl/. Trong ngữ cảnh nghệ thuật và kiến trúc, từ này thường được sử dụng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật sử dụng kỹ thuật ghép hình.
Từ "mosaical" là một tính từ mô tả thuộc tính hoặc đặc điểm có liên quan đến hình ảnh ghép hay tạo thành từ nhiều phần khác nhau, giống như một bức tranh khảm. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng "mosaical" với cách phát âm tương tự /məʊˈzeɪɪkəl/. Trong ngữ cảnh nghệ thuật và kiến trúc, từ này thường được sử dụng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật sử dụng kỹ thuật ghép hình.
