Bản dịch của từ Moss grown trong tiếng Việt

Moss grown

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moss grown(Phrase)

mˈɔs ɡɹˈoʊn
mˈɔs ɡɹˈoʊn
01

Cụm từ dùng để mô tả vật gì đó bị phủ bởi rêu (một lớp rêu mọc trên bề mặt, thường là đá, tường, cây cổ, hoặc vật bỏ hoang).

A phrase describing something covered with moss.

被苔藓覆盖的物体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh