moss grown
moss grown (Adjective)
Nghĩa 01
bị rêu phủ kín, thường vì đã cũ hoặc không được động đến trong thời gian dài
covered with moss especially because it has been left old or undisturbed for a long time
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Moss grown (moss trưởng thành) đề cập đến quá trình phát triển của rêu trong môi trường tự nhiên, thường xảy ra ở những khu vực ẩm ướt và bóng râm. Rêu là thực vật không có thân, có cấu trúc tổ chức đơn giản và có khả năng hấp thụ nước và dưỡng chất từ không khí. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ đối với thuật ngữ này; tuy nhiên, cách sử dụng và phát âm có thể thay đổi do sự xuất hiện của các từ địa phương và ngữ cảnh khác nhau.