Bản dịch của từ Mossy trong tiếng Việt
Mossy

Mossy (Adjective)
Miêu tả ai đó hoặc điều gì đó rất lỗi thời, bảo thủ, không chịu thay đổi; giống như tư duy hoặc phong cách “lạc hậu” so với thời đại.
Oldfashioned or extremely conservative.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Được phủ bởi rêu hoặc trông giống như có nhiều rêu; bề mặt ẩm, xanh mượt do rêu mọc.
Covered in or resembling moss.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mossy" là tính từ chỉ thuộc tính của một bề mặt hoặc môi trường có phủ rêu, thường ám chỉ đến sự ẩm ướt và màu xanh lá cây. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh Mỹ, từ này có thể được dùng ẩn dụ để mô tả phong cách sống chậm rãi, gần gũi với thiên nhiên.
Họ từ
Từ "mossy" là tính từ chỉ thuộc tính của một bề mặt hoặc môi trường có phủ rêu, thường ám chỉ đến sự ẩm ướt và màu xanh lá cây. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong văn cảnh Mỹ, từ này có thể được dùng ẩn dụ để mô tả phong cách sống chậm rãi, gần gũi với thiên nhiên.
