Bản dịch của từ Most fortunately trong tiếng Việt

Most fortunately

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Most fortunately(Adverb)

mˈoʊst fˈɔɹtʃənətli
mˈoʊst fˈɔɹtʃənətli
01

Diễn tả việc xảy ra một cách rất may mắn hoặc thành công — may mắn đến mức kết quả tốt, tai họa được tránh, hoặc mọi chuyện diễn tiến thuận lợi.

In a way that is very lucky or successful.

非常幸运地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh