Bản dịch của từ Most sentimental trong tiếng Việt

Most sentimental

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Most sentimental(Adjective)

mˈɒst sˌɛntɪmˈɛntəl
ˈmɑst ˌsɛntəˈmɛntəɫ
01

Có cảm xúc mãnh liệt về sự mềm mại, buồn bã hoặc hoài niệm

It can express gentle, melancholic, or nostalgic emotions vividly.

能够表现出温柔、悲伤或深切怀旧的情感

Ví dụ
02

Được xem là rất xúc cảm hoặc lãng mạn

Considered very passionate or romantic

被认为情感丰富或充满浪漫色彩

Ví dụ
03

Kêu gọi cảm xúc yêu thương hoặc tình cảm

Calling for love or affection

激起爱情或情感的共鸣

Ví dụ