Bản dịch của từ Most vital trong tiếng Việt

Most vital

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Most vital(Adjective)

mˈɒst vˈaɪtəl
ˈmɑst ˈvaɪtəɫ
01

Những yếu tố thiết yếu nhất để đảm bảo sự thành công hoặc hạnh phúc của một thứ gì đó

It is essential for the success or happiness of something.

这是某事成功或幸福所必不可少的条件。

Ví dụ
02

Có ý nghĩa hoặc giá trị quan trọng nhất

The most meaningful or valuable

具有最大重要性或价值

Ví dụ
03

Điều quan trọng nhất hoặc then chốt nhất

The most essential or important thing

最基本的,或者说是最重要的

Ví dụ