Bản dịch của từ Mountaineering trong tiếng Việt

Mountaineering

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mountaineering(Noun)

maʊntɪniɹɪŋ
maʊntˈniɹɪŋ
01

Hoạt động/điểm thể thao leo núi: môn thể thao hoặc hoạt động đi và leo lên các ngọn núi, thường kèm theo sử dụng kỹ năng, trang thiết bị và đôi khi có tính mạo hiểm.

The sport or activity of climbing mountains.

登山运动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ