mountaineering
Noun
mountaineering (Noun)
/maʊntɪniɹɪŋ/
/maʊntˈniɹɪŋ/
AI
Ví dụ
Leo núi đòi hỏi sức mạnh cơ thể và sức bền tinh thần.Mountaineering requires physical strength and mental endurance.
Cô ấy tham gia câu lạc bộ leo núi để cải thiện kỹ năng leo núi của mình.She joined a mountaineering club to improve her climbing skills.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Môn leo núi, hay còn gọi là mountaineering, là hoạt động thể thao và khám phá nhằm chinh phục các đỉnh núi, bao gồm cả việc sử dụng các kỹ thuật đặc biệt như leo dốc, dắt dây, và điều hướng địa hình phức tạp. Từ này không phân biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng: "mountaineering" thường ám chỉ đến một hoạt động kết hợp thể thao và phiêu lưu, trong khi "climbing" có thể chỉ các hình thức leo núi khác nhau.