Bản dịch của từ Mouthwatering trong tiếng Việt

Mouthwatering

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mouthwatering(Adjective)

mˈaʊθwˌɔðɨŋ
mˈaʊθwˌɔðɨŋ
01

Diễn tả mùi, hình thức hoặc âm thanh khiến người ta thấy ngon miệng, muốn ăn ngay.

Smelling looking or sounding delicious.

闻起来让人垂涎欲滴的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh