Bản dịch của từ Move around trong tiếng Việt
Move around
Phrase

Move around (Phrase)
muv əɹˈaʊnd
muv əɹˈaʊnd
01
Thay đổi vị trí hoặc địa điểm nhiều lần
To change position or location repeatedly
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Move around

Thay đổi vị trí hoặc địa điểm nhiều lần
To change position or location repeatedly
Từ tiếng Việt gần nghĩa