Bản dịch của từ Mucking trong tiếng Việt

Mucking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mucking(Verb)

mˈʌkɪŋ
mˈʌkɪŋ
01

Gerund hoặc phân từ hiện tại của muck.

Gerund or present participle of muck.

Ví dụ

Dạng động từ của Mucking (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Muck

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Mucked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Mucked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Mucks

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Mucking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ