Bản dịch của từ Mucking trong tiếng Việt

Mucking

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mucking (Verb)

mˈʌkɪŋ
mˈʌkɪŋ
01

Dạng -ing của động từ “muck” trong tiếng Anh, nghĩa là đang dọn bẩn, đang quét rác hoặc đang làm bừa bộn (ví dụ: dọn phân, chất bẩn, rác). Thường dùng để mô tả hành động làm sạch hoặc làm lộn xộn nơi có nhiều bẩn.

Gerund or present participle of muck.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ