Bản dịch của từ Mucoid trong tiếng Việt
Mucoid

Mucoid (Adjective)
Mang tính chất hoặc giống như dịch nhầy (mô, chất lỏng nhầy) — tức là liên quan đến hoặc có tính nhầy dính, nhớt giống chất nhầy trong cơ thể.
Involving resembling or of the nature of mucus.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "mucoid" được sử dụng để chỉ những chất có tính chất giống như chất nhầy, thường có độ nhớt cao và kết cấu dày. Chất này thường xuất hiện trong các mô sống và được sản xuất bởi các tế bào biểu mô. Trong ngữ cảnh y học, "mucoid" có thể mô tả các biểu hiện của bệnh lý, như "nhầy" trong các bệnh phổi. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng với cùng một cách.
Họ từ
Từ "mucoid" được sử dụng để chỉ những chất có tính chất giống như chất nhầy, thường có độ nhớt cao và kết cấu dày. Chất này thường xuất hiện trong các mô sống và được sản xuất bởi các tế bào biểu mô. Trong ngữ cảnh y học, "mucoid" có thể mô tả các biểu hiện của bệnh lý, như "nhầy" trong các bệnh phổi. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng với cùng một cách.
