Bản dịch của từ Multicolored trong tiếng Việt

Multicolored

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multicolored(Adjective)

mˈʌltɪkˌʌləd
ˈməɫtɪˌkəɫɝd
01

Gồm nhiều màu sắc hoặc sắc thái khác nhau

Consisting of various colors or hues

Ví dụ
02

Có nhiều màu sắc

Having many colors

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi sự pha trộn của nhiều màu sắc

Characterized by a mixture of colors

Ví dụ