Anh - Việt

Bản dịch của từ Multidirectional trong tiếng Việt

multidirectional

Adjective

multidirectional (Adjective)

/mʌltɪdaɪɹˈɛkʃənl/
/mʌltɪdaɪɹˈɛkʃənl/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả điều gì đó hoạt động hoặc liên quan đến nhiều hướng khác nhau (không chỉ theo một hướng duy nhất). Dùng khi muốn nói về chuyển động, tác động hoặc chức năng xảy ra theo nhiều chiều hoặc nhiều hướng cùng lúc.

Involving or operating in several directions.

Ví dụ
Giao tiếp đa chiều cải thiện mối quan hệ giữa các nhóm xã hội đa dạng.Multidirectional communication improves relationships among diverse social groups.
Chiến lược đa chiều không phải lúc nào cũng hiệu quả cho các cộng đồng tách biệt.Multidirectional strategies do not always work for isolated communities.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh