multidirectional
Adjective
multidirectional (Adjective)
/mʌltɪdaɪɹˈɛkʃənl/
/mʌltɪdaɪɹˈɛkʃənl/
AI
Ví dụ
Giao tiếp đa chiều cải thiện mối quan hệ giữa các nhóm xã hội đa dạng.Multidirectional communication improves relationships among diverse social groups.
Chiến lược đa chiều không phải lúc nào cũng hiệu quả cho các cộng đồng tách biệt.Multidirectional strategies do not always work for isolated communities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "multidirectional" diễn tả khả năng hoặc đặc tính của một đối tượng có thể di chuyển hoặc hoạt động theo nhiều hướng khác nhau. Từ này thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như kỹ thuật, giao thông và khoa học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "multidirectional" được viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt rõ rệt. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào đặc thù văn hóa và môn học liên quan.