Bản dịch của từ Multiplicand trong tiếng Việt

Multiplicand

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multiplicand(Noun)

mʌltɪplɪkˈænd
mʌltɪplɪkˈænd
01

Số (giá trị) được nhân với một số khác (gọi là multiplier) trong phép nhân.

A quantity which is to be multiplied by another the multiplier.

被乘数

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Multiplicand (Noun)

SingularPlural

Multiplicand

Multiplicands

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh