multiplicative
Adjective
multiplicative (Adjective)
/ˌmʌl.tɪˈplɪ.kə.tɪv/
/ˌmʌl.tɪˈplɪ.kə.tɪv/
AI
Nghĩa 01 · Liên quan đến việc nhân hoặc có bản chất là phép nhân.
Liên quan đến việc nhân hoặc có bản chất là phép nhân.
Subject to or of the nature of multiplication.
Ví dụ
Mạng xã hội có hiệu ứng nhân lên trong việc lan truyền thông tin nhanh chóng.Social media has a multiplicative effect on spreading information quickly.
Sự phát triển nhân lên của mạng xã hội không phải lúc nào cũng có lợi.The multiplicative growth of social networks is not always beneficial.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "multiplicative" là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa liên quan đến phép nhân hoặc có tác dụng làm cho cái gì đó tăng lên theo tỷ lệ. Trong ngữ cảnh toán học, "multiplicative" thường được sử dụng để mô tả các thuộc tính, chức năng hoặc quá trình liên quan đến phép nhân. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; nó được viết và phát âm giống nhau. "Multiplicative" thường xuất hiện trong các lĩnh vực như toán học, thống kê và kinh tế học.